CAO VĂN LẦU (Nhạc sư)
Cha đẻ bản Dạ Cổ Hoài Lang
- Tên thường gọi: Sáu Lầu
- Sinh — mất: 22/12/1892 — 13/08/1976
-
Người có công viết nên bản Dạ Cổ Hoài Lang kinh điển, làm nền tảng để vọng cổ phát triển từ nhịp 2 lên nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16, nhịp 32
Cuộc đời & sự nghiệp
Ông sinh ngày 22/12/1982 tại Gia Định. Năm 4 tuổi, ông theo gia đình di cư sang Bạc Liêu và sống gắn bó tại đây.
Học chữ Nho với Hòa thượng Minh Bảo tại chùa Vĩnh Phước An.
Theo học cổ nhạc với nhạc sư Lê Tài Khí (Hai Khị)
Lập gia đình với bà Trần Thị Tấn theo sự sắp đặt của gia đình. Đây là người vợ duy nhất, người tri kỷ đồng hành cùng ông qua mọi thăng trầm.
Ra mắt tác phẩm đầu tay: Bá Điểu (về sau đổi thành Thu Phong)
Sau 3 năm kết hôn chưa có con, do áp lực từ tập tục "thất xuất" thời bấy giờ, ông và vợ buộc phải tạm thời chia cách.
Từ tiếng lòng nhớ thương vợ, kết hợp chủ đề "Chinh phụ vọng chinh phu", ông đã viết nên bản Dạ Cổ Hoài Lang
Ngày 13/08, ông mất tại Bạc Liêu, để lại một di sản văn hóa vô giá cho thế hệ mai sau.
![]() | CAO VĂN LẦU (Nhạc sư)
Cao Văn Lầu (thường được gọi là Sáu Lầu), sinh ngày 22 tháng 12 năm 1892 (nhằm mùng 4 tháng 11 năm Nhâm Thìn) và mất ngày 13 tháng 8 năm 1976 (nhằm 18 tháng 7 năm Bính Thìn.) Ông là một nhạc sư danh tiếng, được xem là cha đẻ của bản Dạ Cổ Hoài Lang, người đã từng góp công xây dựng phong trào ca ra bộ và là một trong những nhân vật rất được tôn trọng trong giới cải lương miền Nam. |
THÂN THẾ VÀ HỌC VẤN
1.Thân thế
| Cao Văn Lầu sinh tại xóm Rạch Cây Cui, thôn Thuận Lễ, tổng Thạnh Hội Hạ, huyện Tân Thạnh, phủ Tân An, tỉnh Gia Định (nay thuộc xã Thuận Mỹ, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh). Năm 4 tuổi, ông theo gia đình đến Bạc Liêu và gắn bó với vùng đất này suốt cuộc đời. Cha ông là Cao Văn Giỏi (thường gọi Chín Giỏi), một nhạc sĩ nghiệp dư, mẹ là bà Thạch Thị Tài. Ông là con thứ năm trong gia đình có sáu anh chị em. Gia đình vốn nghèo khó, từng nhiều lần di cư và làm nghề khai khẩn, làm thuê ở nhiều nơi trước khi định cư tại chợ Bạc Liêu. | ![]() |
2.Học vấn
| Do hoàn cảnh gia đình khó khăn, năm 8 tuổi (1900), Cao Văn Lầu được gửi vào chùa Vĩnh Phước An học chữ Nho với Hòa thượng Minh Bảo. Đến năm 1903, ông trở về học chữ Quốc ngữ nhưng chỉ hoàn thành bậc tiểu học rồi nghỉ học để phụ giúp gia đình. Năm 1908, ông bắt đầu theo học đờn ca với nhạc sư Lê Tài Khí (Hai Khị), một danh cầm cổ nhạc nổi tiếng ở Bạc Liêu thời bấy giờ. | ![]() |
SỰ NGHIỆP
1.Giai đoạn khởi đầu
Cao Văn Lầu bắt đầu con đường âm nhạc từ niềm yêu thích đờn ca tài tử khi theo học với nhạc sư Lê Tài Khí (Hai Khị). Dù phải lao động phụ giúp gia đình, ông vẫn dành thời gian theo học và rèn luyện âm nhạc. Nhờ sự chăm chỉ và năng khiếu, ông nhanh chóng tiến bộ, trở thành một thành viên quan trọng trong ban cổ nhạc của thầy.
2.Các cột mốc quan trọng
- Năm 1912: Ông trở thành một trong những thành viên nòng cốt của ban nhạc tài tử do nhạc sư Hai Khị dẫn dắt, tham gia biểu diễn trong các dịp lễ, tiệc và hoạt động nghệ thuật ở nhiều nơi.
- Năm 1915: Ông sáng tác tác phẩm đầu tay mang tên Bá Điểu, về sau đổi tên thành Thu Phong.
- Năm 1918: Ông sáng tác bản Dạ Cổ Hoài Lang, tác phẩm được hình thành từ chủ đề "Chinh phụ vọng chinh phu" do nhạc sư Hai Khị gợi ý, đồng thời phản ánh những trải nghiệm và cảm xúc cá nhân của ông trong cuộc sống hôn nhân.
- Giai đoạn 1918 đến 1972: Ông tiếp tục hoạt động nghệ thuật và sáng tác thêm nhiều tác phẩm cổ nhạc khác, phần lớn được lưu truyền tại khu vực Bạc Liêu.
3.Thành tựu:
Dấu ấn lớn nhất trong sự nghiệp của Cao Văn Lầu là sự ra đời của bản Dạ Cổ Hoài Lang. Từ cấu trúc ban đầu, tác phẩm dần được phát triển thành nhiều hình thức nhịp khác nhau như nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16 và nhịp 32, hình thành nền tảng cho sự phát triển của bài bản Vọng cổ. Tác phẩm này về sau giữ vị trí quan trọng trong nghệ thuật Cải lương Nam Bộ và góp phần tạo nên những thay đổi lớn trong cấu trúc âm nhạc sân khấu truyền thống.
ĐỜI TƯ
Năm 1913, Cao Văn Lầu kết hôn với bà Trần Thị Tấn theo sự sắp đặt của gia đình. Bà là người vợ duy nhất của ông. Hai người có bảy người con gồm năm trai và hai gái: Cao Văn Hùng, Cao Thị Phấn, Cao Văn Hoai, Cao Văn Cường, Cao Văn Bỉnh, Cao Thị Nga và Cao Văn Đàng.
Sau ba năm chung sống nhưng chưa có con, theo quan niệm và tập tục "thất xuất" phổ biến trong xã hội đương thời, gia đình yêu cầu hai người tạm chia xa. Biến cố này được xem là một dấu mốc có ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần của Cao Văn Lầu, đồng thời được nhiều tài liệu cho là một trong những nguồn cảm hứng dẫn đến sự ra đời của bản Dạ Cổ Hoài Lang. Về sau, vợ chồng ông đoàn tụ và tiếp tục chung sống với nhau.
Giải thưởng và Tôn vinh
1. Danh hiệu và Bằng khen
Vào ngày 25 tháng 4 năm 2014, nhân dịp Festival Đờn ca tài tử quốc gia lần thứ nhất, UBND tỉnh Bạc Liêu đã truy tặng bằng Tuyên Dương cho cố nhạc sư Cao Văn Lầu để ghi nhận công lao to lớn của ông trong việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam bộ.
2. Di sản
- Khu mộ của ông được UBND tỉnh Bạc Liêu ra quyết định "Bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa" vào năm 1997.
- Nơi yên nghỉ của ông nay đã được trùng tu, nâng cấp thành Khu lưu niệm Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam bộ và Nhạc sĩ Cao Văn Lầu.
- Tên ông được đặt cho một con đường tại thị xã Bạc Liêu và một con đường tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tên ông còn được dùng để đặt cho giải thưởng văn học nghệ thuật cao quý nhất của tỉnh Bạc Liêu: Giải thưởng Văn học Nghệ thuật Cao Văn Lầu.
Danh mục tác phẩm
Trong suốt sự nghiệp của mình, CAO VĂN LẦU đã sáng tác/tham gia tổng cộng 12 tác phẩm.
Bản thâu thanh
Những bản thu âm quý về cuộc đời và sự nghiệp


