Vọng cổ nhịp 2 là gì?
Giải mã cấu trúc nguyên bản
Tại trang này:
Trong dòng chảy hơn trăm năm của nghệ thuật cải lương Nam Bộ, nhiều người quen tai với vọng cổ nhịp 32, hoặc những câu ca mùi mẫn trên sân khấu hiện đại. Nhưng nếu hỏi vọng cổ nhịp 2 là gì, không ít người vẫn lầm tưởng đó chỉ là một bài hát xưa tên Dạ cổ hoài lang.
Thật ra, chuyện không đơn giản vậy!
Vọng cổ nhịp 2 là nền móng kỹ thuật đầu tiên của hệ thống vọng cổ. Đó không phải là một bài ca, mà là một cấu trúc bản đờn hoàn chỉnh. Từ cái gốc này, các nghệ sĩ đi sau dần phát triển nên nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16, nhịp 32 và nhiều biến thể khác của vọng cổ.
1. Nguồn gốc âm điệu: cuộc chuyển đổi trạng thái màu sắc từ điệu thức Bắc sang Nam
Theo tư liệu xưa và một số nghiên cứu của nhạc sư Nhị Tấn trong cuốn Nhạc tài tử Nam bộ (lưu hành nội bộ) vọng cổ nhịp 2 được hình thành qua sự biến tấu từ bản Hành Vân. Tức biến tấu từ điệu thức Bắc, hơi Bắc sang điệu thức Nam, hơi Ai. Chính sự thay đổi này đã tạo nên một màu sắc riêng biệt cho những bản vọng cổ - màu của những nỗi niềm thế thái nhân tình: buồn thương, hờn giận, nhớ mong…
2. Xương sống kỹ thuật: cấu trúc 20 câu của vọng cổ nhịp 2
Điểm cốt lõi để nhận diện vọng cổ nhịp 2 nằm ở chính tên gọi: toàn bài gồm 20 câu, và mỗi câu có trọn vẹn 2 nhịp.
Đây là dạng cấu trúc nguyên bản, cân đối và đầy đủ của bài bản vọng cổ thời kỳ đầu. Mỗi câu ca đều có khuôn nhịp rõ ràng, người ca, người đờn và người giữ song lang phải nương nhau mà đi, không thể tùy tiện xê dịch.
Về sau, khi vọng cổ phát triển thành nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16 rồi nhịp 32, cấu trúc của quãng đường đi âm thanh được kéo giãn theo niêm luật cấp số nhân (hệ số 2) để phù hợp với nhu cầu của từng giai đoạn. Tuy nhiên, giới nghiên cứu vẫn xem nhịp 2 là bộ khung gốc, nơi còn giữ rõ tinh thần niêm luật ban đầu.
2.1 Song lang trong vọng cổ nhịp 2
Theo niêm luật, tiếng gõ song lang báo dứt câu bắt buộc nằm ở nhịp số 2. Tiếng “cắc” vang lên là dấu mốc để người ca, người đờn và người nghe cùng biết câu đã hết.
Ngoài ra còn có lối song lang trường canh, tức mỗi nhịp đều gõ song lang để tạo khí thế dồn dập, khẩn trương. Nhưng muốn dùng cách này, cả ban nhạc phải thống nhất từ trước với nhau.
2.2 Chữ đờn dứt ở mỗi câu
Để ca vọng cổ cho đúng bài, điều trước hết cần nắm là các chữ đờn dứt ở mỗi câu. Đây là điểm mốc để người ca ghé xuống cuối câu cho đúng nhịp, đúng cao độ và hòa cùng người đờn. Trong lòng mỗi câu, người ca có thể linh động nhả chữ, luyến láy hay đưa hơi theo lối riêng, nhưng đến chữ đờn cuối thì phải ca cho trúng. Vì vậy, khi tìm hiểu 20 câu vọng cổ nhịp 2, việc ghi nhớ hệ thống chữ đờn dứt câu chính là nền tảng quan trọng.
Mời quý vị xem hình minh họa về hệ thống chữ đờn dứt câu của cả bài vọng cổ nhịp 2.
3. Nghệ thuật ca nhịp nội và nhịp ngoại trong vọng cổ nhịp 2
Để ca vọng cổ đúng kỹ thuật, người ca không chỉ ca đúng chữ đờn mà còn phải chú ý đến nhịp nội và nhịp ngoại (không được ca tùy tiện) đặc biệt là ca lấn vào nhịp ngoại.
Cách hiểu đơn giản, không đi sâu vào lý thuyết của 2 loại nhịp này, đó là:
- Nhịp nội: lời ca dứt khoát, trùng với nhịp song lang kết câu
- Nhịp ngoại: lời ca buông lơi, đi trước nhịp song lang kết câu
Trong bản vọng cổ nhịp 2, câu thứ 4 và câu thứ 12 là nơi để ca nhịp ngoại. Kỹ thuật này giúp người ca khoe được làn hơi và tạo độ lắng cảm xúc cho bài hát.
4. Kho báu di sản: 16 bản lời vọng cổ nhịp 2
Một nhầm tưởng khá phổ biến là nhiều người cho rằng vọng cổ nhịp 2 chỉ có một bài duy nhất, đó là Dạ Cổ Hoài Lang. Thực tế, đây chỉ là bản lời nổi tiếng nhất của vọng cổ nhịp 2.
Tại dự án nghiên cứu của Bảo tàng Cải lương Nam Bộ, hiện đã sưu tầm và phục dựng được 16 bản lời vọng cổ nhịp 2. Từ cùng một bản đờn, tiền nhân đã gửi vào đó nhiều tâm sự và đề tài khác nhau: có bài nói về tình phu phụ, có bản nói về nghĩa nước non, than thân trách phận, có lời kể về cảnh đời nổi trôi... Điều này cho thấy sức sống của vọng cổ nhịp 2 không nằm ở một bản lời duy nhất, mà ở khả năng chuyên chở nhiều nỗi niềm khác nhau.
Nếu muốn hiểu rõ hơn vọng cổ nhịp 2 là gì, mời bạn dành thời gian khám phá Bộ sưu tập 16 bản lời vọng cổ nhịp 2 tại Bảo tàng Cải lương Nam Bộ, để nghe lại một giai đoạn sơ khai đầy giá trị của bản vọng cổ này.